se prononcer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Tỏ ý kiến, phát biểu ý kiến: Diễn tả hành động đưa ra ý kiến, quan điểm hoặc quyết định của mình về một vấn đề, thường sau khi đã cân nhắc.
    • Tán thành, ủng hộ: Khi đi kèm với giới từ "pour", cụm từ này có nghĩabày tỏ sự đồng tình, ủng hộ đối với một người, một ý kiến hoặc một lựa chọn.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ (tỏ ý kiến):
    • Le jury doit se prononcer demain. (Ban giám khảo phải đưa ra quyết định vào ngày mai.)
    • Il est trop tôt pour se prononcer sur les résultats. (Còn quá sớm để đưa ra ý kiến về các kết quả.)
  • Tự động từ (tán thành với "pour"):
    • La majorité des membres s'est prononcée pour la nouvelle proposition. (Đa số các thành viên đã bày tỏ ủng hộ đề xuất mới.)
    • Je me prononce pour une solution pacifique. (Tôi ủng hộ một giải pháp hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se prononcer contre (quelque chose/quelqu'un)": Tỏ ý kiến phản đối, chống lại (cái gì/ai đó).
    • Les écologistes se sont prononcés contre le projet de construction. (Các nhà bảo vệ môi trường đã lên tiếng phản đối dự án xây dựng.)
  • "se prononcer en faveur de (quelque chose/quelqu'un)": Tỏ ý kiến ủng hộ, tán thành (cái gì/ai đó). Cách diễn đạt này trang trọng hơn "se prononcer pour".
    • Le tribunal s'est prononcé en faveur du plaignant. (Tòa án đã ra phán quyết có lợi cho nguyên đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Prononcer (động từ ngoại động): Phát âm, tuyên bố.
    • Il a prononcé un discours. (Anh ấy đã đọc một bài diễn văn.)
  • Prononcé (tính từ): Rõ rệt, rõ ràng.
    • Il a un accent très prononcé. (Anh ấy có một chất giọng rất rõ rệt.)
  • Prononciation (danh từ giống cái): Cách phát âm.
    • Sa prononciation du français est excellente. (Cách phát âm tiếng Pháp của ấy rất xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Donner son avis: Đưa ra ý kiến của mình.
  • Exprimer son opinion: Bày tỏ quan điểm của mình.
  • Prendre position: Lập trường, thể hiện lập trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương đã được trình bàymục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "se prononcer").

tự động từ
  1. tỏ ý kiến, phát biểu ý kiến
    • Le médecin ne s'est pas prononcé sur ce cas
      về ca này, thầy thuốc chưa phát biểu ý kiến
    • se prononcer pour
      (tỏ ý kiến) tán thành